book of facts

book of facts

A student consults a book of facts in the library.

Định nghĩa

Cụm danh từ: book of facts (sách tham khảo thông tin) một cuốn sách dùng để tra cứu các sự kiện, dữ liệu hoặc thông tin thẩm quyền về một chủ đề cụ thể. Loại sách này thường được biên soạn một cách hệ thống, cung cấp kiến thức chính xác đáng tin cậy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đóng góp các bài viết vào cuốn sách tham khảo thông tin cơ bản về chủ đề đó.)
  • (Một cuốn sách tham khảo thông tin như bách khoa toàn thư rất hữu ích cho việc nghiên cứu nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "go-to book of facts": cuốn sách tham khảo thông tin đáng tin cậy nhất.
    • This almanac is the go-to book of facts for weather records. (Cuốn niên giám này cuốn sách tham khảo thông tin đáng tin cậy nhất về các kỷ lục thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fact book (cụm danh từ): sách thông tin, sách dữ kiện (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật).
    • The company published a fact book about its financial performance. (Công ty đã xuất bản một cuốn sách thông tin về hiệu quả tài chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sách tham khảo (reference book): cuốn sách cung cấp thông tin chuyên sâu hoặc tổng quát.
  • Sách tra cứu (reference work): tác phẩm dùng để tra cứu thông tin, như từ điển hoặc bách khoa toàn thư.
Các cụm từ liên quan
  • Book of facts thường được dùng như một danh từ ghép, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "a book of facts is worth a thousand guesses": một cuốn sách tham khảo thông tin đáng giá hơn ngàn lần phỏng đoán (nhấn mạnh giá trị của thông tin chính xác).